menu_book
見出し語検索結果 "viêm tai giữa" (1件)
viêm tai giữa
日本語
名中耳炎
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
swap_horiz
類語検索結果 "viêm tai giữa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "viêm tai giữa" (1件)
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)